yellow flag
/'jelou'flæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ vàng, cờ kiểm dịch (hàng hải): Một lá cờ màu vàng được sử dụng trong hàng hải để biểu thị một tàu đang yêu cầu kiểm dịch hoặc đang trong thời gian cách ly vì lý do sức khỏe. Đây là nghĩa chuyên ngành chính.
- Cờ cảnh báo (thể thao, đặc biệt là đua xe): Một lá cờ màu vàng được sử dụng trong các môn thể thao như đua xe để báo hiệu nguy hiểm hoặc cảnh báo, yêu cầu các đối thủ giảm tốc độ và không được vượt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hàng hải):
- The ship entered the port flying a yellow flag, indicating it required a health inspection. (Con tàu vào cảng treo cờ vàng, cho thấy nó cần được kiểm tra y tế.)
- In the past, a yellow flag meant the ship was under quarantine. (Trong quá khứ, cờ vàng có nghĩa là con tàu đang bị cách ly.)
Danh từ (thể thao):
- The race marshal waved the yellow flag after a car spun out on the track. (Nhân viên điều hành cuộc đua vẫy cờ vàng sau khi một chiếc xe xoay tròn trên đường đua.)
- Overtaking is prohibited under yellow flag conditions. (Vượt xe bị cấm trong điều kiện có cờ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To show the yellow flag": Đưa ra cảnh báo hoặc dấu hiệu cho thấy có vấn đề hoặc nguy hiểm.
- The economic indicators are showing the yellow flag for a potential recession. (Các chỉ số kinh tế đang đưa ra cảnh báo về một cuộc suy thoái tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarantine flag: Cờ kiểm dịch (cách gọi khác của "yellow flag" trong hàng hải).
- Caution flag: Cờ cảnh báo (cách gọi khác của "yellow flag" trong thể thao đua xe).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hàng hải): Cờ kiểm dịch (quarantine flag).
- Danh từ (thể thao): Cờ cảnh báo (caution flag), cờ báo nguy (warning flag).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "yellow flag")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "yellow flag")
danh từ
- (hàng hải) cờ vàng, cờ kiểm dịch